Food and Drinks in Vietnamese

Content

In this lesson, you’ll learn necessary vocabulary about food and drinks in Vietnamese. This will be useful when you go shopping or order food at the restaurant/ online.

I. Food in Vietnamese

EnglishVietnamese
foodthức ăn
dishesmón ăn
meatthịt
chickenthịt gà
beefthịt bò
porkthịt heo
duckthịt vịt
goosethịt ngỗng
fish
shrimptôm
crabcua
shellốc
seafoodhải sản
vegetablerau
fruitstrái cây
mangoxoài
potatokhoai tây
tomatocà chua
carrotcà rốt
cucumberquả dưa chuột
onionhành tây
garlictỏi
ricecơm
eggtrứng
breadbánh mì

II. Drinks in Vietnamese

EnglishVietnamese
waternước
coffeecà phê
teatrà
sodanước ngọt
juicesinh tố
milksữa
alcoholrượu
beerbia
winerượu nho

III. Spices and sauces in Vietnamese

EnglishVietnamese
spicegia vị
fish saucenước mắm
soy saucenước tương
ketchuptương cà
chili saucetương ớt
mayonnaisexốt mayonnaise
vinegargiấm
sugarđường
saltmuối
broth mixhạt nêm
MSG(monosodium glutamate)bột ngọt
peppertiêu
Pasta sauceSốt cà chua nấu mì Ý

IV. Tastes in Vietnamese

EnglishVietnamese
saltymặn
sweetngọt
sourchua
spicycay
bitterđắng

V. Special diets

I’m vegetarian: Tôi ăn chay. I can’t eat …: Tôi không ăn được … I’m allergic to …: Tôi dị ứng với… Example: Tôi dị ứng với đậu phộng (I’m allergic to penuts)

Read more: Best Vietnamese food you should try!.