Jobs & Professions: Vietnamese vocabulary

Content

In this lesson, we’ll learn how to talk about jobs and work related vocabulary. These words and phrases will help you when talking about yourself and others’ occupations.

I. Jobs

JobsCông việc
drivertài xế
teachergiáo viên
professorgiáo sư
researchernhà nghiên cứu
pupil/ studenthọc sinh
university studentsinh viên
tutorgia sư
journalistnhà báo
writernhà văn
managerquản lý
employeenhân viên
salespersonnhân viên bán hàng
doctorbác sĩ
nursey tá
engineerkĩ sư
cashierthu ngân
chefđầu bếp
waiter/ waitressbồi bàn
security guardbảo vệ
secretarythư ký
electricianthợ điện
workercông nhân
tailorthợ may
hairdresserthợ làm tóc
bakerthợ làm bánh
postmanngười đưa thư
newspaper delivery personngười giao báo
flight attendanttiếp viên hàng không

II. Work & Application

Work & ApplicationCông việc & Nộp đơn
jobcông việc
workplacenơi làm việc
officevăn phòng
factorynhà máy
construction sitecông trường xây dựng
salarylương
(to) worklàm việc
(to) earnkiếm tiền
(to) look for a jobtìm việc
(to) find a jobtìm việc
job interviewphỏng vấn việc làm
CVđơn xin việc
internshipthực tập
on probationthử việc
experiencekinh nghiệm
employeenhân viên
employerchủ
managerquản lý
supervisorngười giám sát
directorgiám đốc