Vietnamese vocabulary about family members

Do you know how to say “family” in Vietnamese? It’s gia đình. Here are some useful Vietnamese words about family and relationship.

I. Vietnamese vocabulary about family

VietnameseEnglish
ônggranddad
grandmom
grandsoncháu trai
granddaughtercháu gái
bafather
mẹmother
ba mẹparent
con traison
con gáidaughter
conchild/ children
anh (chị, em) ruộtsiblings
chồnghusband
vợwife
anh traiolder brother
em traiyounger brother
chị gáiolder sister
em gáiyounger sister
chú/cậu/bácuncle
cô/dì/bácaunt
nephewcháu trai
niececháu gái
cousinanh chị em họ

II. Vietnamese vocabulary about couples

VietnameseEnglish
bạn traiboyfriend
bạn gáigirlfriend
vợ/chồng/bạn trai/bạn gáipartner
chồng chưa cướifiancé
vợ chưa cướifiancée

III. Vietnamese vocabulary about stepfamily

VietnameseEnglish
ba dượngstepfather
mẹ kếstepmother
con trai riêng của chồng/vợstepson
con gái riêng của chồng/vợstepdaughter
con trai của ba dượng/mẹ kếstepbrother
con gái của ba dượng/mẹ kếstepsister
chị em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác chahalf-sister (same dad/ same mom)
anh em cùng cha khác mẹ/cùng mẹ khác chahalf-brother (same dad/ same mom)
ba đỡ đầugodfather
mẹ đỡ đầugodmother
con trai đỡ đầugodson
con gái đỡ đầugoddaughter
Share it!

About Ha Truong

Ha is a writer, web-developer and keen language learner.
View more lessons