What day is it? Ask and answer in Vietnamese

In this chapter, you will learn the vocabulary of the days, weeks, months and seasons in Vietnamese. Also, you’ll know how to say date in Vietnamese as well.

I. Vietnamese words for day, month, year

Here are some basic Vietnamese vocabulary that you should remember when learning how to say dates in Vietnamese.

EnglishVietnamese
day of the weekthứ
dayngày
monththáng
yearnăm
seasonmùa

II. Days in Vietnamese

You can say day by add number after “ngày”.

For example:

  • day 1 = ngày 1
  • day 2 = ngày 2
EnglishTiếng Việt
todayhôm nay
yesterdayhôm qua
the day beforehôm trước
tomorrowngày mai
the day after tomorrowngày mốt
weektuần
this weektuần này
last weektuần trước / tuần qua
next weektuần sau / tuần tới
next next weektuần sau nữa
weekdayngày thường
weekendngày cuối tuần
holidayngày lễ
workdayngày làm việc

III. How to say the date in Vietnamese

If you’d like to say the date in Vietnamese, you should remember the following format DD/MM/YYYY.

  • day = ngày
  • month = tháng
  • year = năm:

The formate is:

Ngày + (1-31) + tháng + (1-12) + năm (xxxx)

For example: 28/06/2021 = ngày hai mươi tám tháng sáu năm hai nghìn không trăm hai mươi mốt.

Don’t forget to learn how to count numbers in Vietnamese.

Share it!

About Ha Truong

Ha is a writer, web-developer and keen language learner.
View more lessons